| Name | Description | Type | Additional information |
|---|---|---|---|
| id |
id |
string |
None. |
| tengoithau |
Tên gói thầu |
string |
None. |
| idnhomthau |
id nhóm thầu |
string |
None. |
| manhomthau |
mã nhóm thầu |
string |
None. |
| tennhomthau |
Tên nhóm thầu |
string |
None. |
| idnuocsx |
Id nước sản xuất |
string |
None. |
| tennuocsx |
Tên nước sản xuất |
string |
None. |
| idhangsx |
id hãng sản xuất |
string |
None. |
| mahangsx |
Mã hãng sản xuất |
string |
None. |
| tenhangsx |
Tên hãng sản xuất |
string |
None. |
| sodangky |
Số đăng ký |
string |
None. |
| nongdo |
Nồng độ |
string |
None. |
| iddangbaoche |
Dạng bào chế |
string |
None. |
| madangbaoche |
Dạng bào chế |
string |
None. |
| idgoithau |
id gói thầu |
string |
None. |
| magoithau |
Mã gói thầu |
string |
None. |
| quyetdinhthau |
Quyết định thầu |
string |
None. |
| namthau |
Năm thuần |
integer |
None. |
| hanthau |
Hạn thầu |
integer |
None. |
| soluongthau |
Số lượng thầu |
decimal number |
None. |
| giamua |
Giá mua |
decimal number |
None. |
| vat |
% vat |
decimal number |
None. |
| trietkhau |
% Triết khấu |
decimal number |
None. |
| giamuacothue |
Giá nhập có thuế |
decimal number |
None. |
| giaban |
Giá bán dịch vụ |
decimal number |
None. |
| giabhyt |
Giá bán BHYT |
decimal number |
None. |
| giavp |
Giá bán viện phí |
decimal number |
None. |
| giadichvu |
Giá bán dịch vụ |
decimal number |
None. |
| gianguoinuocngoai |
Giá bán cho người nước ngoài |
decimal number |
None. |
| lstphongluu |
Danh sách phòng lưu |
Collection of DanhMucThuocThuocKhoModelAdd |
None. |
| idchinhanh |
id chi nhánh |
string |
None. |
| idnhomtaikhoan |
id nhóm tài khoản dành cho kế toán |
string |
None. |
| manhomtaikhoan |
mã nhóm tài khoản dành cho kế toán |
string |
None. |
| tennhomtaikhoan |
Tên nhóm tài khoản dành cho kế toán |
string |
None. |
| canhbaosaphethan |
Cảnh báo số ngày sắp hết hạn |
integer |
None. |
| loaidichvu |
Loại dịch vu - 1.Xét nghiệm - 2.Chẩn đoán hình ảnh - 3.Thăm dò chức năng - 4.Thuốc trong danh mục BHYT - 5.Thuốc điều trị ung thư, chồng thái gh - 6.Thuốc thanh toán theo tỷ lệ - 6.Thuốc ngoài danh mục - 7.Máu - 17.Chế phẩm máu - 8.Phẫu thuật - 18.Thủ thuật - 9.Dịch vụ kỹ thuật cao thanh toán theo ty lệ - 10.Vật tư y tế trong danh mục BHYT - 11.Vật tư y tế thanh toán theo tỷ lệ - 12.Vận chuyển - 13.Khám bệnh - 14.Ngày giường bệnh ban ngày - 15.Ngày giường điều trị nội trú - 16.Ngày giường lưu |
integer |
None. |
| tenloaidichvu |
Tên loại dịch vụ |
string |
None. |
| idnhom |
id nhóm |
string |
None. |
| manhom |
Mã nhóm |
string |
None. |
| tennhom |
Tên nhóm |
string |
None. |
| idcoso |
id cơ sở y tế |
string |
None. |
| idkey |
id |
string |
None. |
| ma |
mã |
string |
None. |
| maduocquocgia |
mã dược quốc gia |
string |
None. |
| mabhyt |
mã bhyt |
string |
None. |
| ten |
Tên thương mại |
string |
None. |
| tenbhyt |
Tên BHYT |
string |
None. |
| tenhoadon |
Tên hóa đơn |
string |
None. |
| bietduoc |
Biệt dược |
string |
None. |
| iddonvi |
id đơn vị bán |
string |
None. |
| tendonvi |
id đơn vị bán |
string |
None. |
| iddonvisudung |
id đơn vị sử dụng |
string |
None. |
| tendonvisudung |
id đơn vị sử dụng |
string |
None. |
| quycachdonggoi |
Quy cách đóng gói |
string |
None. |
| hamluong |
Hàm lượng, nồng độ |
string |
None. |
| dungtich |
Dung tích |
decimal number |
None. |
| iddonvidungtich |
id đơn vị dung tích |
string |
None. |
| tendonvidungtich |
id đơn vị dung tích |
string |
None. |
| hdsdnguoilon |
Hướng dẫn sử dụng người lớn |
string |
None. |
| hdsdtreem |
Hướng dẫn sử dụng trẻ em |
string |
None. |
| dangbaoche |
Dạng bào chế |
string |
None. |
| canhbaotonlon |
Cảnh báo số lượng tồn lớn |
decimal number |
None. |
| canhbaotonnho |
Cảnh báo số lượng tồn nhỏ |
decimal number |
None. |
| slylenhmacdinh |
Số lượng y lệnh mặc định |
decimal number |
None. |
| songaytaisudung |
Số ngày tái sử dụng |
integer |
None. |
| stt |
STT |
decimal number |
None. |
| khangsinh |
Là kháng sinh true/false |
boolean |
None. |
| huongthan |
Là thuốc hướng thần true/false |
boolean |
None. |
| gaynghien |
Là thuốc gây nghiện true/false |
boolean |
None. |
| dichtruyen |
Là dịch truyền true/false |
boolean |
None. |
| thucphamchucnang |
Là thực phẩm chức năng true/false |
boolean |
None. |
| mypham |
Là mỹ phẩm true/false |
boolean |
None. |
| ungthu |
Là thuốc ung thư true/false |
boolean |
None. |
| hiv |
Là HIV true/false |
boolean |
None. |
| vaccine |
Là vaccine true/false |
boolean |
None. |
| tanduoc |
Là tân dược true/false |
boolean |
None. |
| tanduoctubaoche |
Là tân dược tự bảo chế true/false |
boolean |
None. |
| oxygen |
Là Oxy true/false |
boolean |
None. |
| tienchatlamthuoc |
Tiền chất làm thuốc true/false |
boolean |
None. |
| phongxa |
Là thuốc phóng xạ true/false |
boolean |
None. |
| vithuoc |
Là vị thuốc true/false |
boolean |
None. |
| thanhphamyhct |
Là thành phẩm YHCT true/false |
boolean |
None. |
| dientheodoi |
Là trong diện theo dõi true/false |
boolean |
None. |
| giamgia |
Được giảm giá true/false |
boolean |
None. |
| khongxuathddt |
Không xuất hóa đơn điện tử true/false |
boolean |
None. |
| khongdaydonthuocquocgia |
Không đẩy đơn thuốc quốc gia true/false |
boolean |
None. |
| nguoinuocngoai |
Thuốc cho người nước ngoài true/false |
boolean |
None. |
| notuse |
Không sử dụng true/false |
boolean |
None. |
| ngaytao |
Ngày tạo yyyyMMddHHmmss |
integer |
None. |
| idnguoitao |
id người tạo |
string |
None. |
| manguoitao |
Mã người tạo |
string |
None. |
| tennguoitao |
Tên người tạo |
string |
None. |
| ngaysua |
Ngày sửa yyyyMMddHHmmss |
integer |
None. |
| idnguoisua |
id người sửa |
string |
None. |
| manguoisua |
Mã người sửa |
string |
None. |
| tennguoisua |
Tên người sửa |
string |
None. |
| diemthuong |
Số điểm thưởng |
integer |
None. |
| lstchinhanh |
Danh sách chi nhánh sử dụng dịch vụ |
Collection of ChiNhanhDichVuModelAdd |
None. |
| lstduongdung |
Đường dùng |
Collection of ThuocDuongDungModelAdd |
None. |
| lsthoahong |
Danh sách hoa hồng |
Collection of HoaHongDichVuModelAdd |
None. |
| truhaophidichvu |
Trừ hao phí dich vụ vào lúc (1- Chỉ định, 2- Bấm thực hiện, 3- Trả kết quả) |
integer |
None. |
| lstdichvuhaophi |
Danh sách dịch vụ hao phí |
Collection of DichVuHaoPhiDichVuModelAdd |
None. |
| truhaophithuoc |
Trừ hao phí thuốc vào lúc (1- Chỉ định, 2- Bấm thực hiện, 3- Trả kết quả) |
integer |
None. |
| lstthuochaophi |
Danh sách thuốc hao phí |
Collection of ThuocHaoPhiDichVuModelAdd |
None. |
| truhaophivattu |
Trừ hao phí vật tư vào lúc (1- Chỉ định, 2- Bấm thực hiện, 3- Trả kết quả) |
integer |
None. |
| lstvattuhaophi |
Danh sách vật tư hao phí |
Collection of ThuocHaoPhiDichVuModelAdd |
None. |
| lstthietbi |
Danh sách thiết bị |
Collection of ThietBiDichVuModelAdd |
None. |
| trudichvudikem |
Trừ dịch vụ đi kèm vào lúc (1- Chỉ định, 2- Bấm thực hiện, 3- Trả kết quả) |
integer |
None. |
| lstdichvudikem |
Danh sách dịch vụ đi kèm |
Collection of DichVuHaoPhiDichVuModelAdd |
None. |
| truthuocdikem |
Trừ thuốc đi kèm vào lúc (1- Chỉ định, 2- Bấm thực hiện, 3- Trả kết quả) |
integer |
None. |
| lstthuocdikem |
Danh sách thuốc đi kèm |
Collection of ThuocHaoPhiDichVuModelAdd |
None. |
| truvattudikem |
Trừ vật tư đi kèm vào lúc (1- Chỉ định, 2- Bấm thực hiện, 3- Trả kết quả) |
integer |
None. |
| lstvattudikem |
Danh sách vật tư đi kèm |
Collection of ThuocHaoPhiDichVuModelAdd |
None. |
| kiemtragiaytokhi |
Kiểm tra lúc (1- Chỉ định, 2- Thực hiện, 3- Cho Thuốc, 99-Khác) |
integer |
None. |
| lstgiayto |
Danh sách giấy tờ cần phải có |
Collection of DanhMucDichVuLoaiGiayToModelAdd |
None. |
| lstgia |
Danh sách giá |
Collection of DanhMucDichVuBangGiaModelAdd |
None. |
| lsticd |
Danh sách ICD |
Collection of DanhMucDichVuICDModelAdd |
None. |
| lstdonvimua |
Danh sách đơn vị mua |
Collection of ThuocDonViMuaModel |
None. |
| manuocsx |
mã nước sản xuất |
string |
None. |