| Name | Description | Type | Additional information |
|---|---|---|---|
| id |
id |
string |
None. |
| idkey |
id key |
string |
None. |
| idcoso |
id đối tác |
string |
None. |
| iddichvu |
id dịch vụ |
string |
None. |
| madichvu |
Mã dịch vụ |
string |
None. |
| vat |
Tỷ lệ % thuế |
integer |
None. |
| giabaohiem |
Giá giá bảo hiểm |
decimal number |
None. |
| giavienphi |
Giá viện phí |
decimal number |
None. |
| giadichvu |
Giá dịch vụ |
decimal number |
None. |
| gianguoinuocngoai |
Giá dịch vụ |
decimal number |
None. |
| tungay |
Áp dụng từ ngày yyyyMMddHHmmss |
integer |
None. |
| denngay |
Áp dụng đến ngày yyyyMMddHHmmss |
integer |
None. |
| macdich |
Giá luôn mặc định nếu không có giá nào đáp ứng khoảng thời gian từ ngày đến ngày true/false |
boolean |
None. |
| notuse |
Không sử dụng true/false |
boolean |
None. |
| ngaytao |
Ngày tạo yyyyMMddHHmmss |
integer |
None. |
| idnguoitao |
id người tạo |
string |
None. |
| manguoitao |
Mã người tạo |
string |
None. |
| tennguoitao |
Tên người tạo |
string |
None. |
| thoigianapdung |
Hình thức áp dụng (1- Ngày y lệnh, 2-Ngày đến khám, 3- Ngày nhập viện, 4-Ngày ra viên) |
integer |
None. |