| Name | Description | Type | Additional information |
|---|---|---|---|
| id |
id |
string |
None. |
| idcoso |
id cơ sở y tế |
string |
None. |
| ma |
mã đơn vị |
string |
None. |
| ten |
Tên đơn vị |
string |
None. |
| soluong |
Số lượng quy đổi ra đơn vị bán nhỏ nhất |
decimal number |
None. |
| idthuoc |
id thuốc |
string |
None. |