| Name | Description | Type | Additional information |
|---|---|---|---|
| id |
id |
string |
None. |
| lstdichvuthaythe |
Danh sách dịch vụ thay thế |
Collection of DichVuDuocThayTheDichVuModelAdd |
None. |
| lstthamchieu |
Danh sách kết quả tham chiếu |
Collection of DanhMucKetQuaChiSoXetNghiemModelAdd |
None. |
| chosuasoluongophongthuchien |
Cho sửa số lượng ở phòng thực hiện true/false |
boolean |
None. |
| chosuagiakhichidinhdichvu |
Cho sửa giá khi chỉ định dịch vụ true/false |
boolean |
None. |
| chosuagiadichvukhithuchien |
Cho sửa giá khi thực hiện dịch vụ true/false |
boolean |
None. |
| khongchopheohuydichvukhidachidinh |
Không cho phép hủy dịch vụ khi đã chỉ định true/false |
boolean |
None. |
| chantraketquakhichuacohinhanh |
Chặn trả kết quả khi chưa có hình ảnh true/false |
boolean |
None. |
| yeucauxacthucsinhtrachoc |
Yêu cầu xác thực sinh trắc học true/false |
boolean |
None. |
| dichvucapcuu |
Cấp cứu true/false |
boolean |
None. |
| yeucaubienbanhoichan |
Yêu cầu biên bản hội chẩn true/false |
boolean |
None. |
| dinhmucbhtra |
Định mức bảo hiểm trả |
decimal number |
None. |
| dinhmucvattu |
Định mức vật tư |
decimal number |
None. |
| dinhmucthuoc |
Định mức thuốc |
decimal number |
None. |
| idnhomtaikhoan |
id nhóm tài khoản dành cho kế toán |
string |
None. |
| manhomtaikhoan |
mã nhóm tài khoản dành cho kế toán |
string |
None. |
| tennhomtaikhoan |
Tên nhóm tài khoản dành cho kế toán |
string |
None. |
| madongbo |
Mã đồng bộ |
string |
None. |
| idcha |
id cha |
string |
None. |
| macha |
mã cha |
string |
None. |
| tencha |
Tên cha |
string |
None. |
| idkey |
id key |
string |
None. |
| idcoso |
id đối tác |
string |
None. |
| idchinhanh |
id chi nhánh |
string |
None. |
| loaidichvu |
Loại dịch vu - 1.Xét nghiệm - 2.Chẩn đoán hình ảnh - 3.Thăm dò chức năng - 4.Thuốc trong danh mục BHYT - 5.Thuốc điều trị ung thư, chồng thái gh - 6.Thuốc thanh toán theo tỷ lệ - 6.Thuốc ngoài danh mục - 7.Máu - 17.Chế phẩm máu - 8.Phẫu thuật - 18.Thủ thuật - 9.Dịch vụ kỹ thuật cao thanh toán theo ty lệ - 10.Vật tư y tế trong danh mục BHYT - 11.Vật tư y tế thanh toán theo tỷ lệ - 12.Vận chuyển - 13.Khám bệnh - 14.Ngày giường bệnh ban ngày - 15.Ngày giường điều trị nội trú - 16.Ngày giường lưu |
integer |
None. |
| tenloaidichvu |
Tên loại dịch vụ |
string |
None. |
| idphanloaicdha |
id phân loại chẩn đoán hình ảnh |
string |
None. |
| maphanloaicdha |
mã phân loại chẩn đoán hình ảnh |
string |
None. |
| tenphanloaicdha |
Tên phần loại chẩn đoán hình ảnh |
string |
None. |
| idnhom |
id nhóm |
string |
None. |
| manhom |
mã nhóm |
string |
None. |
| tennhom |
Tên nhóm |
string |
None. |
| madichvu |
Mã nội bộ |
string |
None. |
| matuongduong |
Mã tương đương |
string |
None. |
| mabhyt |
mã bảo hiểm y tế |
string |
None. |
| tendichvu |
Tên dịch vụ |
string |
None. |
| tendichvubhyt |
Tên bảo hiểm y tế |
string |
None. |
| tendichvuhoadon |
Tên dịch vụ xuất hóa đơn |
string |
None. |
| iddonviban |
id đơn vị bán |
string |
None. |
| tendonviban |
Tên đơn vị bán |
string |
None. |
| soluong |
Số lượng quy đổi sử dụng |
decimal number |
None. |
| iddonvisudung |
id đơn vị sử dụng |
string |
None. |
| tendonvisudung |
id đơn vị sử dụng |
string |
None. |
| idloaibenhpham |
id loai loại bệnh phẩm |
string |
None. |
| maloaibenhpham |
Mã loại bệnh phẩm |
string |
None. |
| tenloaibenhpham |
Tên loại bệnh phẩm |
string |
None. |
| idmaumacdinh |
id mẫu mặc định |
string |
None. |
| tenmaumacdinh |
Tên mẫu mặc định |
string |
None. |
| idloaittpt |
ID loại thủ thuật phẫu thuật |
string |
None. |
| maloaittpt |
Mã loại thủ thuật phẫu thuật |
string |
None. |
| tenloaittpt |
Tên loại thủ thuật phẫu thuật |
string |
None. |
| iddonvixetnghiem |
id đơn vị xét nghiệm |
string |
None. |
| tendonvixetnghiem |
Tên đơn vị xét nghiệm |
string |
None. |
| maxetnghiem |
Mã xét nghiệm |
string |
None. |
| tenxetnghiem |
Tên xét nghiệm |
string |
None. |
| chisobinhthuong |
Chỉ số bình thường xét nghiệm |
string |
None. |
| hesoquydoi |
Hệ số quy đổi |
decimal number |
None. |
| chisobinhthuongquydoi |
Chỉ số bình thường xét nghiệm |
string |
None. |
| iddonviquydoi |
id đơn vị quy đổi |
string |
None. |
| tendonviquydoi |
Tên đơn vị quy đổi |
string |
None. |
| sttdichvu |
STT dịch vụ |
decimal number |
None. |
| sttbhyt |
STT BHYT |
string |
None. |
| tylehuongdungtuyen |
Tỷ lệ hưởng đúng tuyến |
integer |
None. |
| tylehuongtraituyen |
Tỷ lệ hưởng trái tuyến |
integer |
None. |
| giabhyt |
Giá BHYT |
decimal number |
None. |
| giavienphi |
Giá viện phí |
decimal number |
None. |
| giadichvu |
Giá dịch vụ |
decimal number |
None. |
| gianguoinuocngoai |
Giá người nước ngoài |
decimal number |
None. |
| vat |
Thuế VAT |
decimal number |
None. |
| notuse |
Không sử dụng true/false |
boolean |
None. |
| khongxuathoadon |
Dịch vụ không xuất hóa đơn GTGT |
boolean |
None. |
| duocgiamgia |
Được giảm giá |
boolean |
None. |
| duoctrakqsauravien |
Được trả kết quả sau khi ra viện |
boolean |
None. |
| dichvuthuengoai |
Là dịch vụ thuê ngoài |
boolean |
None. |
| dichvuphaihoichan |
Là dịch vụ phải hội chẩn |
boolean |
None. |
| dichvuktc |
Dịch vụ kỹ thuật cao |
boolean |
None. |
| dichvuts |
Dịch vụ thai sản |
boolean |
None. |
| soluongmacdinh |
Số lượng mặc đinh |
decimal number |
None. |
| soluongphim |
Số lượng phim |
decimal number |
None. |
| songaytaisudung |
Số ngày tái sử dụng |
decimal number |
None. |
| intachchidinh |
In tách chỉ định |
boolean |
None. |
| khongchidinht2 |
Không được chỉ định vào thứ 2 |
boolean |
None. |
| khongchidinht3 |
Không được chỉ định vào thứ 3 |
boolean |
None. |
| khongchidinht4 |
Không được chỉ định vào thứ 4 |
boolean |
None. |
| khongchidinht5 |
Không được chỉ định vào thứ 5 |
boolean |
None. |
| khongchidinht6 |
Không được chỉ định vào thứ 6 |
boolean |
None. |
| khongchidinht7 |
Không được chỉ định vào thứ 7 |
boolean |
None. |
| khongchidinhtcn |
Không được chỉ định vào chủ nhật |
boolean |
None. |
| chothaythedichvu |
Cho thay thế dịch vụ |
boolean |
None. |
| khongkiemtratrungthoigianthuchien |
Không kiểm tra trùng thời gian thực hiện |
boolean |
None. |
| khongduocthuchiendongthoidichvucungloai |
Không được thực hiện đồng thời cung với dịch vụ cùng loại |
boolean |
None. |
| canhbaothoigiantoithieu |
Cảnh báo thời gian tối thiểu |
boolean |
None. |
| batbuocchonloaibenhpham |
Bắt buộc chọn loại bệnh phẩm |
boolean |
None. |
| chophepthoigianthuchienlonhonthoigianravien |
Cho phép thời gian thực hiện lớn hơn thời gian ra viện |
boolean |
None. |
| batbuocchonmayytekhitraketqua |
Bắt buộc chọn máy y tế khi trả kết quả |
boolean |
None. |
| dichvuptkhongcannhapthongtinpttt |
Dịch vụ phẫu thuật không cần nhập thông tin PTTT |
boolean |
None. |
| khongintrentodieutri |
Không in trên tờ điều trị |
boolean |
None. |
| yeucaubienbanhoichanphauthuat |
Yêu cầu có biên bản hội chẩn phẫu thuật |
boolean |
None. |
| chantrungthoigianthuchienketthuc |
Chặn trùng thời gian thực hiện và kết thúc true/false |
boolean |
None. |
| khongguiquamayxetnghiem |
Không gửi qua máy xét nghiệm true/false |
boolean |
None. |
| khongguiquapacs |
Không gửi qua pacs |
boolean |
None. |
| dichvunguoinuocngoai |
Dịch vụ người nước ngoài true/false |
boolean |
None. |
| sophutthuchientoithieu |
Số phút thực hiện tối thiểu |
integer |
None. |
| songaysudunglaidichvu |
Số ngày phải sử dụng lại dịch vụ |
integer |
None. |
| ngaytao |
Ngày tạo yyyyMMddHHmmss |
integer |
None. |
| idnguoitao |
id người tạo |
string |
None. |
| manguoitao |
Mã người tạo |
string |
None. |
| tennguoitao |
Tên người tạo |
string |
None. |
| ngaysua |
Ngày sửa yyyyMMddHHmmss |
integer |
None. |
| idnguoisua |
id người sửa |
string |
None. |
| manguoisua |
Mã người sửa |
string |
None. |
| tennguoisua |
Tên người sửa |
string |
None. |
| lstchinhanh |
Danh sách chi nhánh sử dụng dịch vụ |
Collection of ChiNhanhDichVuModelAdd |
None. |
| lsthoahong |
Danh sách hoa hồng |
Collection of HoaHongDichVuModelAdd |
None. |
| lstphongchidinh |
Danh sách phòng chỉ định |
Collection of PhongChiDinhDichVuModelAdd |
None. |
| lstphongdontiep |
Danh sách phòng đón tiếp |
Collection of PhongTiepNhanDichVuModelAdd |
None. |
| lstphongthuchien |
Danh sách phòng thực hiện |
Collection of PhongThucHienDichVuModelAdd |
None. |
| truhaophidichvu |
Trừ hao phí dich vụ vào lúc (1- Chỉ định, 2- Bấm thực hiện, 3- Trả kết quả) |
integer |
None. |
| lstdichvuhaophi |
Danh sách dịch vụ hao phí |
Collection of DichVuHaoPhiDichVuModelAdd |
None. |
| truhaophithuoc |
Trừ hao phí thuốc vào lúc (1- Chỉ định, 2- Bấm thực hiện, 3- Trả kết quả) |
integer |
None. |
| lstthuochaophi |
Danh sách thuốc hao phí |
Collection of ThuocHaoPhiDichVuModelAdd |
None. |
| truhaophivattu |
Trừ hao phí vật tư vào lúc (1- Chỉ định, 2- Bấm thực hiện, 3- Trả kết quả) |
integer |
None. |
| lstvattuhaophi |
Danh sách vật tư hao phí |
Collection of ThuocHaoPhiDichVuModelAdd |
None. |
| lstthietbi |
Danh sách thiết bị |
Collection of ThietBiDichVuModelAdd |
None. |
| trudichvudikem |
Trừ dịch vụ đi kèm vào lúc (1- Chỉ định, 2- Bấm thực hiện, 3- Trả kết quả) |
integer |
None. |
| lstdichvudikem |
Danh sách dịch vụ đi kèm |
Collection of DichVuHaoPhiDichVuModelAdd |
None. |
| truthuocdikem |
Trừ thuốc đi kèm vào lúc (1- Chỉ định, 2- Bấm thực hiện, 3- Trả kết quả) |
integer |
None. |
| lstthuocdikem |
Danh sách thuốc đi kèm |
Collection of ThuocHaoPhiDichVuModelAdd |
None. |
| truvattudikem |
Trừ vật tư đi kèm vào lúc (1- Chỉ định, 2- Bấm thực hiện, 3- Trả kết quả) |
integer |
None. |
| lstvattudikem |
Danh sách vật tư đi kèm |
Collection of ThuocHaoPhiDichVuModelAdd |
None. |
| kiemtragiaytokhi |
Kiểm tra lúc (1- Chỉ định, 2- Thực hiện, 3- Cho Thuốc, 99-Khác) |
integer |
None. |
| lstgiayto |
Danh sách giấy tờ cần phải có |
Collection of DanhMucDichVuLoaiGiayToModelAdd |
None. |
| lstgia |
Danh sách giá |
Collection of DanhMucDichVuBangGiaModelAdd |
None. |
| lsticd |
Danh sách ICD |
Collection of DanhMucDichVuICDModelAdd |
None. |
| lstchiso |
Danh sách chỉ số |
Collection of DanhMucDichVuChiSoXetNghiemModelAdd |
None. |
| lstkhongchodtbhyt |
Danh sách đối tượng BHYT không được chuyển đổi |
Collection of DanhMucDichVuDoiTuongBHYTModelAdd |
None. |
| lstdtbhytdtt |
Danh sách đối tượng BHYT không được chuyển đổi |
Collection of DanhMucDichVuDoiTuongBHYTModelAdd |
None. |
| iddoituongtt |
ID Đối tượng thanh toán |
string |
None. |
| madoituongtt |
Mã Đối tượng thanh toán |
string |
None. |
| tendoituongtt |
Tên Đối tượng thanh toán |
string |
None. |
| diemthuong |
Số điểm thưởng |
integer |
None. |
| idloaibenhphamchitiet |
id loại bệnh phẩm chi tiết |
string |
None. |
| maloaibenhphamchitiet |
mã loại bệnh phẩm chi tiết |
string |
None. |
| temloaibenhphamchitiet |
Tên loại bệnh phẩm chi tiết |
string |
None. |
| idphuongphapxetnghiem |
id phương pháp xét nghiệm |
string |
None. |
| maphuongphapxetnghiem |
mã phương pháp xét nghiệm |
string |
None. |
| tenphuongphapxetnghiem |
Tên phương pháp xet nghiệm |
string |
None. |
| idloaigenphantusinhhoc |
id loại gen phân tử sinh học |
string |
None. |
| maloaigenphantusinhhoc |
mã loại gen phân tử sinh học |
string |
None. |
| tenloaigenphantusinhhoc |
tên loại gen phân tử sinh học |
string |
None. |
| bokiemtratrangthaicoketqua |
Bỏ kiểm tra trạng thái có kết quả true/false |
boolean |
None. |
| boinkhikhongcoketqua |
Bỏ in khi không có kết quả kết quả true/false |
boolean |
None. |
| xoaketquakhihuyketqua |
Xóa kết quả khi Hủy kết quả true/false |
boolean |
None. |
| traketquakhongcannhapmaythuchien |
Trả kết quả không cần nhập máy thực hiện true/false |
boolean |
None. |
| isoxetnghiem |
IS) true/false |
boolean |
None. |
| xetnghiemnongdocon |
Là xét nghiệm nồng độ cồn true/false |
boolean |
None. |
| jaffe |
Phương pháp đo sCr máu bằng Jaffe true/false |
boolean |
None. |
| idms |
Phương pháp đo sCr máu bằng idms true/false |
boolean |
None. |
| chopheplaythoigiantiepnhanmaubenhphamvaoxml3 |
Cho phép lấy thời gian tiếp nhận bệnh phẩm vào NGAY_TH_YL của XML3 true/false |
boolean |
None. |
| batbuocchonmayytekhinhappttt |
Bắt buộc chọn máy y tế khi nhập true/false |
boolean |
None. |
| batbuocghichukhichidinh |
Bắt buộc ghi chú khi chỉ định true/false |
boolean |
None. |
| khongchophepchondoituongbhyttrongthoigiantaisudung |
Không cho phép chọn đối tượng BHYT trong thời gian tái sử dụng true/false |
boolean |
None. |
| dichvuptttkhongcannhapthongtinpttt |
Dịch vụ PTTT không cần nhập thông tin PTTT (XML3 lấy thông tin y lệnh là thoogn tin thực hiện ) true/false |
boolean |
None. |
| giuongkhongchophepchuyennamghep |
Giường không cho phép chuyển nằm ghép true/false |
boolean |
None. |
| khongduoctrungnguoithuchiencungkhoangthoigian |
Không được trùng người thực hiện cùng khoảng thời gian true/false |
boolean |
None. |
| chantrungthoigiantheogiothuchienketthuc |
Chặn trùng thời gian theo giờ thực hiện/kết thúc true/false |
boolean |
None. |
| chophepnhapsuathongtinptttkhidadongbenhan |
Cho phép nhập/sửa thông tin PTTT khi đã đóng bệnh án true/false |
boolean |
None. |
| giaiphaubenh |
Là dịch vụ giải phẫu bệnh true/false |
boolean |
None. |
| tudongtaopttt |
Tự động tạo PTTT true/false |
boolean |
None. |
| dichvuphuchoichucnang |
Dịch vụ phục hồi chức năng true/false |
boolean |
None. |
| chophepthutientruockhidonghsba |
Cho phép thu tiền trước khi đóng HSBA true/false |
boolean |
None. |
| ptttdikem |
PTTT đi kèm true/false |
boolean |
None. |
| capmasotieuban |
Cấp mã số tiêu bản true/false |
boolean |
None. |
| maketoan |
Mã kế toán |
string |
None. |
| maxangdau |
Mã xăng dầu |
string |
None. |
| tientobarcode |
Tiền tố barcode |
string |
None. |
| khongcantraketqua |
Không cần trả kết quả true/false |
boolean |
None. |
| sophutthuchien |
Số phút thực hiện |
integer |
None. |