NameDescriptionTypeAdditional information
id

id

string

None.

chisobinhthuong

Chỉ số bình thường xét nghiệm

string

None.

hesoquydoi

Hệ số quy đổi

decimal number

None.

chisobinhthuongquydoi

Chỉ số bình thường xét nghiệm

string

None.

iddonviquydoi

id đơn vị quy đổi

string

None.

tendonviquydoi

Tên đơn vị quy đổi

string

None.

gioitinh

Giới tính (0- Nữ, 1-Nam,99-Không phần biệt giới tính)

string

None.

tengioitinh

Giới tính (0- Nữ, 1-Nam,99-Khác)

string

None.

tuoi

Tuổi

string

None.

ghichu

Ghi chú

string

None.