NameDescriptionTypeAdditional information
id

id

string

None.

idnguoinhap

id người nhập

string

None.

manguoinhap

Mã người nhập

string

None.

tennguoinhap

Tên người nhập

string

None.

ghichunguonphieu

Ghi chú nguồn phiếu

string

None.

loaikho

Loai kho (0 - Kho tổng, 1- Kho ngoại trú, 2- Kho nội trú, 3- Tủ trực, 99- Nhà thuốc)

integer

None.

ngayxuat

ngày xuất yyyyMMddHHmmss

integer

None.

ngaynhap

ngày nhập yyyyMMddHHmmss

integer

None.

idnguoiduyetxuat

id người duyệt xuất

string

None.

manguoiduyetxuat

Mã người duyệt xuất

string

None.

tennguoiduyetxuat

Tên người duyệt xuất

string

None.

kysonguoiduyetxuat

Ký số người duyệt xuất

string

None.

ngayduyetxuat

Ngày duyệt xuất yyyyMMddHHmmss

integer

None.

trangthaiduyetxuat

Trạng thái duyệt xuất (0- Chờ duyệt, 1- Đã hủy, 2- Đã duyệt)

integer

None.

thoigian

Thời gian yyyyMMddHHmmss

integer

None.

idnguoihuy

id người hủy

string

None.

manguoihuy

mã người hủy

string

None.

tennguoihuy

tên người hủy

string

None.

ngayhuy

Ngày hủy yyyyMMddHHmmss

integer

None.

tongkhoan

Tổng khoan

integer

None.

soluong

Số lượng

decimal number

None.

idnguoigiao

id người giao

string

None.

manguoigiao

mã người giao

string

None.

tennguoigiao

tên người giao

string

None.

trangthaigiao

tên người giao

integer

None.

ngaygiao

ngày giao

integer

None.

ngayhoadon

Ngày hóa đơn yyyyMMdd

integer

None.

nhapkhotheophongluu

Nhập kho theo phiếu lĩnh

boolean

None.

loaikhonhap

Loại kho nhập

integer

None.

loaikhoxuat

Loại kho xuất

integer

None.

idcha

id cha

string

None.

macha

Mã cha

string

None.

maphieulinh

Mã phiếu lĩnh

string

None.

trangthaiduyet

Trạng thái duyệt (0- Chờ duyệt, 1- Đã hủy, 2- Đã duyệt)

integer

None.

trangthainhapkho

Trạng thái nhập kho (0- Chờ duyệt, 1- Đã hủy, 2- Đã duyệt)

integer

None.

trangthaixuatkho

Trạng thái xuất kho (0- Chờ duyệt, 1- Đã hủy, 2- Đã duyệt)

integer

None.

idphieulinh

id phiếu lĩnh

string

None.

lydohuyduyet

Lý do hủy duyệt

string

None.

lydohuyxuatnhapkho

Lý do hủy xuất nhập kho

string

None.

ngayphieulinh

Ngày phiếu lĩnh yyyyMMddHHmmss

integer

None.

idkhoa

id khoa

string

None.

makhoa

mã khoa

string

None.

tenkhoa

tên khoa

string

None.

idphong

id phòng khám

string

None.

maphong

mã phòng khám

string

None.

tenphong

tên phòng khám

string

None.

diachikhachhang

Tên khách hàng nhận

string

None.

dienthoaikhachhang

Điện thoại khách hàng

string

None.

ghichu

Ghi chú

string

None.

idkey

id key

string

None.

idcoso

id cơ sở y tế

string

None.

idchinhanh

id chi nhánh

string

None.

machinhanh

Mã chi nhánh

string

None.

tenchinhanh

Tên chi nhánh

string

None.

idchinhanhnhapck

id chi nhánh nhập chuyển kho

string

None.

machinhanhnhapck

Mã chi nhánh nhập chuyển kho

string

None.

tenchinhanhnhapck

Tên chi nhánh nhập chuyển kho

string

None.

loaiphieu

Phân loại (1- Nhập kho, 2- Xuất kho, 3- Chuyển kho, 4- Điều chỉnh)

integer

None.

ngaychungtu

Ngày chứng từ yyyyMMddHHmmss

integer

None.

ngayhachtoan

Ngày hạch toán yyyyMMddHHmmss

integer

None.

sohoadon

Số hóa đơn

string

None.

ma

Mã phiếu

string

None.

idkhonhap

id kho nhập

string

None.

makhonhap

mã kho nhập

string

None.

tenkhonhap

tên kho nhập

string

None.

idkhoxuat

id kho xuất

string

None.

makhoxuat

mã kho xuất

string

None.

tenkhoxuat

tên kho xuất

string

None.

nguonphieu

integer

None.

tennguonphieu

Tiêu đề nguồn

string

None.

idnguonphieunhap

id nguồn phiếu nhập

string

None.

manguonphieunhap

Mã nguồn phiếu nhập

string

None.

ngaynguonphieunhap

Ngày nguồn phiều nhập

integer

None.

idnguonphieuxuat

id nguồn phiếu xuất

string

None.

manguonphieuxuat

Mã nguồn phiếu xuất

string

None.

ngaynguonphieuxuat

Ngày nguồn phiều xuất

integer

None.

idnhacungcap

id nhà cung cấp

string

None.

manhacungcap

Mã nhà cung cấp

string

None.

tennhacungcap

Tên nhà cung cấp

string

None.

masothuenhacungcap

Mã số thuế nhà cung cấp

string

None.

diachinhacungcap

Địa chỉ nhà cung cấp

string

None.

diachithuenhacungcap

Địa chỉ thuế nhà cung cấp

string

None.

dienthoainhacungcap

Điện thoại nhà cung cấp

string

None.

tennguoigiaoncc

Tên người giao nhà cung cấp

string

None.

idnguoinhan

id người nhận

string

None.

manguoinhan

Mã người nhận

string

None.

tennguoinhan

Tên người nhận

string

None.

idtiepdon

id đón tiếp

string

None.

matiepdon

Mã đón tiếp

string

None.

idkhachhang

id khách hàng nhận

string

None.

makhachhang

Mã khách hàng nhận

string

None.

tenkhachhang

Tên khách hàng nhận

string

None.

idnguoixuat

id người xuất

string

None.

manguoixuat

Mã người xuất

string

None.

tennguoixuat

Tên người xuất

string

None.

tongtien

Tổng tiền

decimal number

None.

tonghienhang

Tổng tiền hàng

decimal number

None.

tongtienthue

Tổng tiền thuế

decimal number

None.

tongtiengiaohang

Tổng tiền phí giao hàng

decimal number

None.

tonggiamgia

Tổng tiền giảm giá

decimal number

None.

tylekhuyenmai

Tỷ lệ khuyến mại

decimal number

None.

tongkhuyenmai

Tổng tiền khuyến mại

decimal number

None.

tongphaithanhtoan

Tổng tiền phải thanh toán

decimal number

None.

tongdatra

Tổng tiền phải thanh toán

decimal number

None.

tongtiendatra

Tổng tiền đã trả

decimal number

None.

tongtienconno

Tổng tiền còn nợ

decimal number

None.

trangthai

Trạng thái (0- Mới tạo, 1- Đã hủy, 2- Xác nhận,3-Khóa phiếu)

integer

None.

ngaytao

Ngày tạo yyyyMMddHHmmss

integer

None.

idnguoitao

ID người tạo

string

None.

manguoitao

Mã người tạo

string

None.

tennguoitao

Tên người tạo

string

None.

ngaysua

Ngày sửa yyyyMMddHHmmss

integer

None.

idnguoisua

ID người sửa

string

None.

manguoisua

Mã người sửa

string

None.

tennguoisua

Tên người sửa

string

None.

lsthanghoa

Danh sách hàng hóa

Collection of XuatNhapKhoChiTietModelAdd

None.

lstsocai

Danh sách chi tiết hàng hóa trong sổ kho

Collection of SoCaiXuatNhapKhoModelAdd

None.

kysonguoigiao

Ký số người giao

string

None.

ngaynhan

Ngày nhận yyyyMMddHHmmss

integer

None.

kysonguoinhan

Ký số người nhận

string

None.

idnguoiduyet

id người duyệt

string

None.

manguoiduyet

Mã người duyệt

string

None.

tennguoiduyet

Tên người duyệt

string

None.

kysonguoiduyet

Ký số người duyệt

string

None.

ngayduyet

Ngày duyệt yyyyMMddHHmmss

integer

None.