| Name | Description | Type | Additional information |
|---|---|---|---|
| id |
id |
string |
None. |
| quycachdonggoi |
Quy cách đóng gói |
string |
None. |
| ngaynhap |
Ngày nhập yyyyMMddHHmmss |
integer |
None. |
| slton |
Số lượng tồn |
decimal number |
None. |
| tengoithau |
Tên gói thầu |
string |
None. |
| ngayhoadon |
Ngày hóa đơn |
integer |
None. |
| idnguoigiao |
id người giao |
string |
None. |
| manguoigiao |
mã người giao |
string |
None. |
| tennguoigiao |
tên người giao |
string |
None. |
| trangthaigiao |
tên người giao |
integer |
None. |
| ngaygiao |
ngày giao |
integer |
None. |
| mstnhacungcap |
MST nhà cung cấp |
string |
None. |
| idnhom |
id nhóm thuốc |
string |
None. |
| manhom |
mã nhóm thuốc |
string |
None. |
| tennhom |
Tên nhóm thuốc |
string |
None. |
| lstdonvimua |
Danh sách đơn vị mua |
Collection of ThuocDonViMuaModel |
None. |
| thanhtienhanghoa |
Thành tiền hàng hóa |
decimal number |
None. |
| giamuathuc |
Giá mua thực |
decimal number |
None. |
| soluongnhap |
Số lượng nhập |
decimal number |
None. |
| tenphanloai |
Tên phân loại |
string |
None. |
| loaikhonhap |
Loại kho nhập |
integer |
None. |
| loaikhoxuat |
Loại kho xuất |
integer |
None. |
| thanhtienthue |
Thành tiền thuế |
decimal number |
None. |
| idnhomthau |
id nhóm thầu |
string |
None. |
| manhomthau |
mã nhóm thầu |
string |
None. |
| tennhomthau |
Tên nhóm thầu |
string |
None. |
| idkey |
id key |
string |
None. |
| idcoso |
id cơ sở y tế |
string |
None. |
| idchinhanh |
id chi nhánh |
string |
None. |
| loaiphieu |
Phân loại (1- Nhập kho, 2- Xuất kho, 3- Chuyển kho, 4- Điều chỉnh) |
integer |
None. |
| ngaychungtu |
Ngày chứng từ yyyyMMddHHmmss |
integer |
None. |
| ngayhachtoan |
Ngày hạch toán yyyyMMddHHmmss |
integer |
None. |
| sohoadon |
Số hóa đơn |
string |
None. |
| idphieu |
id phiếu nhập xuất |
string |
None. |
| maphieu |
id phiếu nhập xuất |
string |
None. |
| kyhieu |
ký hiệu phiếu nhập xuất |
string |
None. |
| idlo |
id lô |
string |
None. |
| solo |
Số lô |
string |
None. |
| ngaysanxuat |
Ngày sản xuất yyyyMMdd |
integer |
None. |
| hansudung |
Hạn sử dụng yyyyMMdd |
integer |
None. |
| idkhonhap |
id kho nhập |
string |
None. |
| makhonhap |
mã kho nhập |
string |
None. |
| tenkhonhap |
tên kho nhập |
string |
None. |
| idkhoxuat |
id kho xuất |
string |
None. |
| makhoxuat |
mã kho xuất |
string |
None. |
| tenkhoxuat |
tên kho xuất |
string |
None. |
| phanloai |
Nguồn nhập (1- Nhập từ nhà cung cấp,2- Nhập từ chuyển kho, 3- Nhập từ phiếu lĩnh, 4- Nhập từ trả bệnh nhân, 5- Nhập từ nhân viên,99-Nhập khác) Xuất đi (1- Xuất chuyển kho, 2- Xuất theo phiếu lĩnh, 3- Xuất khấu kèm theo, 4- Xuất hao phí, 5- Xuất cho nhân viên, 6- Xuất trả nhà cung cấp, 7- Xuất hủy, 99- Xuất khác ) |
integer |
None. |
| idnhacungcap |
id nhà cung cấp |
string |
None. |
| manhacungcap |
Mã nhà cung cấp |
string |
None. |
| tennhacungcap |
Tên nhà cung cấp |
string |
None. |
| diachinhacungcap |
Địa chỉ nhà cung cấp |
string |
None. |
| dienthoainhacungcap |
Điện thoại nhà cung cấp |
string |
None. |
| tennguoigiaoncc |
Tên người giao nhà cung cấp |
string |
None. |
| idnguoinhan |
id người nhận |
string |
None. |
| manguoinhan |
Mã người nhận |
string |
None. |
| tennguoinhan |
Tên người nhận |
string |
None. |
| idtiepdon |
id đón tiếp |
string |
None. |
| matiepdon |
Mã đón tiếp |
string |
None. |
| idkhachhang |
id khách hàng nhận |
string |
None. |
| makhachhang |
Mã khách hàng nhận |
string |
None. |
| tenkhachhang |
Tên khách hàng nhận |
string |
None. |
| idnguoixuat |
id người xuất |
string |
None. |
| manguoixuat |
Mã người xuất |
string |
None. |
| tennguoixuat |
Tên người xuất |
string |
None. |
| idgoithau |
id gói thầu |
string |
None. |
| magoithau |
Mã gói thầu |
string |
None. |
| quyetdinhthau |
Quyết định thầu |
string |
None. |
| namthau |
Năm thầu |
integer |
None. |
| hanthau |
Hết hạn thầu yyyyMMdd |
integer |
None. |
| sodangky |
Số đăng ký |
string |
None. |
| ngaydangky |
Ngay đăng ký yyyMMdd |
integer |
None. |
| idphieulinh |
id phiếu lĩnh |
string |
None. |
| maphieulinh |
mã phiếu lĩnh |
string |
None. |
| idkhoa |
id khoa phòng |
string |
None. |
| makhoa |
mã khoa phòng |
string |
None. |
| tenkhoa |
Tên khoa phòng |
string |
None. |
| idphong |
id phòng |
string |
None. |
| maphong |
mã phòng |
string |
None. |
| tenphong |
Tên phòng |
string |
None. |
| idsanpham |
id sản phẩm |
string |
None. |
| masanpham |
Mã sản phẩm |
string |
None. |
| tensanpham |
tên sản phẩm |
string |
None. |
| nongdo |
Nồng độ sản phẩm |
string |
None. |
| hamluong |
Hàm lượng |
string |
None. |
| loaidichvu |
Loại dịch vu - 1.Xét nghiệm - 2.Chẩn đoán hình ảnh - 3.Thăm dò chức năng - 4.Thuốc trong danh mục BHYT - 5.Thuốc điều trị ung thư, chồng thái gh - 6.Thuốc thanh toán theo tỷ lệ - 6.Thuốc ngoài danh mục - 7.Máu - 17.Chế phẩm máu - 8.Phẫu thuật - 18.Thủ thuật - 9.Dịch vụ kỹ thuật cao thanh toán theo ty lệ - 10.Vật tư y tế trong danh mục BHYT - 11.Vật tư y tế thanh toán theo tỷ lệ - 12.Vận chuyển - 13.Khám bệnh - 14.Ngày giường bệnh ban ngày - 15.Ngày giường điều trị nội trú - 16.Ngày giường lưu |
integer |
None. |
| tenloaidichvu |
Tên loại dịch vụ |
string |
None. |
| iddonvimua |
id đơn vị mua |
string |
None. |
| tendonvimua |
Tên đơn vị mua |
string |
None. |
| soluongquydoi |
Số lượng quy đổi |
decimal number |
None. |
| iddonvi |
id đơn vị su dung |
string |
None. |
| tendonvi |
Tên đơn vị su dung |
string |
None. |
| idnuocsx |
Id nước sản xuất |
string |
None. |
| manuocsx |
mã nước sản xuất |
string |
None. |
| tennuocsx |
Tên nước sản xuất |
string |
None. |
| idhangsx |
id hãng sản xuất |
string |
None. |
| mahangsx |
Mã hãng sản xuất |
string |
None. |
| tenhangsx |
Tên hãng sản xuất |
string |
None. |
| idphongluu |
id phòng lưu |
string |
None. |
| maphongluu |
Mã phòng lưu |
string |
None. |
| tenphongluu |
Tên phòng lưu |
string |
None. |
| soluong |
Số lượng |
decimal number |
None. |
| thanhtiengiamgia |
Thành tiền triết khấu |
decimal number |
None. |
| giamua |
Giá mua |
decimal number |
None. |
| vat |
% vat |
decimal number |
None. |
| giamgia |
% Triết khấu |
decimal number |
None. |
| giamuacothue |
Giá nhập có thuế |
decimal number |
None. |
| tonggiatri |
Tổng tiền giá trị |
decimal number |
None. |
| giaban |
Giá bán dịch vụ |
decimal number |
None. |
| giabhyt |
Giá bán BHYT |
decimal number |
None. |
| giavp |
Giá bán viện phí |
decimal number |
None. |
| giadichvu |
Giá bán dịch vụ |
decimal number |
None. |
| gianguoinuocngoai |
Giá bán cho người nước ngoài |
decimal number |
None. |
| trangthai |
Trạng thái (0- Mới tạo, 1- Đã hủy, 2- Xác nhận) |
integer |
None. |
| ghichu |
Ghi chú |
string |
None. |
| ngaytao |
Ngày tạo yyyyMMddHHmmss |
integer |
None. |
| idnguoitao |
ID người tạo |
string |
None. |
| manguoitao |
Mã người tạo |
string |
None. |
| tennguoitao |
Tên người tạo |
string |
None. |