| Name | Description | Type | Additional information |
|---|---|---|---|
| id |
id |
string |
None. |
| idkey |
id key |
string |
None. |
| idcoso |
id cơ sở y tế |
string |
None. |
| idchinhanh |
id chi nhánh |
string |
None. |
| idcha |
id cha |
string |
None. |
| macha |
Mã cha |
string |
None. |
| tencha |
Tên cha |
string |
None. |
| ma |
Mã kho |
string |
None. |
| ten |
Tên kho |
string |
None. |
| loai |
Loai (0 - Kho tổng, 1- Kho ngoại trú, 2- Kho nội trú, 3- Tủ trực, 99- Nhà thuốc) |
integer |
None. |
| notuse |
Không sử dụng true/false |
boolean |
None. |
| ghichu |
Ghi chú |
string |
None. |
| ngaytao |
Ngày tạo yyyyMMddHHmmss |
integer |
None. |
| idnguoitao |
id người tạo |
string |
None. |
| manguoitao |
Mã người tạo |
string |
None. |
| tennguoitao |
tên người tạo |
string |
None. |
| ngaysua |
Ngày sửa yyyyMMddHHmmss |
integer |
None. |
| idnguoisua |
id người sửa |
string |
None. |
| manguoisua |
Mã người sửa |
string |
None. |
| tennguoisua |
tên người sửa |
string |
None. |
| xuatkhotheophongluu |
Xuất kho theo phòng lưu true/false |
boolean |
None. |
| lstphongkham |
Danh sách phòng khám |
Collection of PhongKhamKhoModelAdd |
None. |
| lstphongcls |
Danh sách phòng cận lâm sàng |
Collection of PhongKhamKhoModelAdd |
None. |
| lstkhoaphong |
Danh sách kho khoa phòng |
Collection of DanhMucKhoaPhongKhoModelAdd |
None. |
| lstnhansu |
Danh sách nhân sự |
Collection of NhanSuKhoModelAdd |
None. |
| lstthuoc |
Danh sách thuốc |
Collection of DanhMucThuocThuocKhoModelAdd |
None. |