| Name | Description | Type | Additional information |
|---|---|---|---|
| id |
id |
string |
None. |
| idkey |
id key |
string |
None. |
| idcoso |
id cơ sở |
string |
None. |
| idchinhanh |
id chi nhánh |
string |
None. |
| idkhoaphong |
id khoa phòng |
string |
None. |
| makhoaphong |
Mã khoa phòng |
string |
None. |
| tenkhoaphong |
Tên khoa phòng |
string |
None. |
| idkho |
id kho |
string |
None. |
| makho |
Mã kho |
string |
None. |
| tenkho |
Tên kho |
string |
None. |
| loai |
Loai (0 - Kho tổng, 1- Kho ngoại trú, 2- Kho nội trú, 3- Tủ trực, 99- Nhà thuốc) |
integer |
None. |