| Name | Description | Type | Additional information |
|---|---|---|---|
| id |
id |
string |
None. |
| idkey |
id key |
string |
None. |
| idcoso |
id cơ sở |
string |
None. |
| ma |
mã chỉ số |
string |
None. |
| ten |
Tên chỉ số |
string |
None. |
| iddonvixetnghiem |
id đơn vị xét nghiệm |
string |
None. |
| tendonvixetnghiem |
Tên đơn vị xét nghiệm |
string |
None. |
| ghichu |
Ghi chú xét nghiệm |
string |
None. |
| chisobinhthuong |
Chỉ số bình thường xét nghiệm |
string |
None. |
| hesoquydoi |
Hệ số quy đổi |
decimal number |
None. |
| chisobinhthuongquydoi |
Chỉ số bình thường xét nghiệm |
string |
None. |
| iddonviquydoi |
id đơn vị quy đổi |
string |
None. |
| tendonviquydoi |
Tên đơn vị quy đổi |
string |
None. |
| sttdichvu |
STT dịch vụ |
decimal number |
None. |
| ngaytao |
Ngày tọa |
integer |
None. |
| idnguoitao |
id người tạo |
string |
None. |
| manguoitao |
Mã người tạo |
string |
None. |
| tennguoitao |
Tên người tạo |
string |
None. |
| notuse |
Không sử dụng true/false |
boolean |
None. |
| lstthamchieu |
Danh sách kết quả tham chiếu |
Collection of DanhMucKetQuaChiSoXetNghiemModelAdd |
None. |