NameDescriptionTypeAdditional information
id

id

string

None.

trangthai

Trạng thái (true-hoạt động, false: đình chỉ)

boolean

None.

tendangnhap

Tên đăng nhập

string

None.

matkhau

Mật khẩu

string

None.

passwordhash

hash Mật khẩu

Collection of byte

None.

passwordsalt

hash Mật khẩu

Collection of byte

None.

tokencreated

Ngày tạo token

date

None.

tokenexpires

hạn token

date

None.

iddoituong

id đối tượng

string

None.

madoituong

mã đối tượng

string

None.

tendoituong

tên đối tượng

string

None.

isadmin

Là admin true/false

boolean

None.

lacongtacvien

Là cộng tác viên true/false

boolean

None.

uniquename

Tên domain (api tự sinh)

string

None.

idkey

id key

string

None.

idcoso

id cơ sở y tế

string

None.

ma

Mã nhân sự

string

None.

ten

Tên nhân sự

string

None.

gioitinh

Giới tính (0-Nam. 1- Nữ, 99- Khác)

string

None.

tengioitinh

Tên giới tính (0-Nam. 1- Nữ, 99- Khác)

string

None.

ngaysinh

Ngày sinh yyyyMMddHHmm

string

None.

socccd

Số căn cước công dân

string

None.

ngaycapcccd

Ngày cấp căn cước công dân yyyyMMdd

string

None.

noicapcccd

Nơi cấp căn cước công dân yyyyMMdd

string

None.

sothenv

Số thẻ nhân viên

string

None.

mabhyt

Mã bảo hiểm y tế

string

None.

macchn

Mã chứng chỉ hành nghề

string

None.

tendangnhapdonthuocquocgia

Tên đăng nhập đơn thuốc quốc gia

string

None.

matkhaudonthuocquocgia

Mật khẩu đơn thuốc quốc gia

string

None.

tendangnhapcks

Tên đăng nhập chữ ký số

string

None.

matkhaucks

Mật khẩu chữ ký số

string

None.

anhcks

Ảnh chữ ký số

string

None.

email

Email

string

None.

dienthoai

Điện thoại

string

None.

idquoctich

ID quốc tịch

string

None.

maquoctich

Mã quốc tịch

string

None.

tenquoctich

Tên quốc tịch

string

None.

iddantoc

ID dân tộc

string

None.

madantoc

Mã dân tộc

string

None.

tendantoc

Tên dân tộc

string

None.

idtongiao

ID tôn giáo

string

None.

matongiao

Mã tôn giáo

string

None.

tentongiao

Tên tôn giáo

string

None.

nhommau

Nhóm máu

string

None.

diachi

Thôn xóm thường trú

string

None.

diachichitiet

Địa chỉ chi tiêt thường trú

string

None.

idquocgia

ID quốc gia thường trú

string

None.

maquocgia

Mã quốc gia thường trú

string

None.

tenquocgia

Tên quốc gia thường trú

string

None.

idtinhthanh

ID tỉnh thành thường trú

string

None.

matinhthanh

Mã tỉnh thành thường trú

string

None.

tentinhthanh

Tên tỉnh thành thường trú

string

None.

idquanhuyen

ID quận huyện thường trú

string

None.

maquanhuyen

Mã quận huyện thường trú

string

None.

tenquanhuyen

Tên quận huyện thường trú

string

None.

idxaphuong

ID xã phường thường trú

string

None.

maxaphuong

Mã xã phường thường trú

string

None.

tenxaphuong

Tên xã phường thường trú

string

None.

idnhomquyen

id nhóm quyền

string

None.

tennhomquyen

Tên nhóm quyền

string

None.

idnguoiquanly

id người quản lý

string

None.

manguoiquanly

Mã người quản lý

string

None.

tennguoiquanly

Tên người quản lý

string

None.

ngaytao

ngày tạo yyyyMMddHHmmss

integer

None.

idnguoitao

id người tạo

string

None.

manguoitao

Mã người tạo

string

None.

tennguoitao

Tên người tạo

string

None.

ngaysua

ngày sửa yyyyMMddHHmmss

integer

None.

idnguoisua

id người sửa

string

None.

manguoisua

Mã người sửa

string

None.

tennguoisua

Tên người sửa

string

None.

lstchinhanh

Danh sách chi nhánh

Collection of NhanSuChiNhanhModelAdd

None.

lstphongkham

Danh sách phòng khám

Collection of NhanSuPhongKhamModelAdd

None.

lstphongcls

Danh sách phòng cận lâm sàng

Collection of NhanSuPhongCanLamSangModelAdd

None.

lstkho

Danh sách kho

Collection of NhanSuKhoModelAdd

None.

lstkhoaphong

Danh sách khoa phòng

Collection of NhanSuKhoaPhongModelAdd

None.

tokenios

Token ios

string

None.

tokenandroid

Token android

string

None.

isnewtoken

Thêm mới token: true: thêm mới hoặc update token đã có, false: Hủy token cũ đi (khi logout)

boolean

None.