| Name | Description | Type | Additional information |
|---|---|---|---|
| id |
id |
string |
None. |
| ma |
Mã |
string |
None. |
| notuse |
Không sử dung true/false |
boolean |
None. |
| idkey |
id key |
string |
None. |
| idcoso |
id cơ sở y tế |
string |
None. |
| idchinhanh |
id chi nhánh |
string |
None. |
| nam |
Năm đề tài |
integer |
None. |
| ten |
Tên đề tài |
string |
None. |
| muctieu |
Mục tiêu đề tài |
string |
None. |
| tacgia |
Tác giả đề tài |
string |
None. |
| chucvutacgia |
Chức vụ tác giả |
string |
None. |
| hieuqua |
Hiệu quả |
string |
None. |
| idphamvi |
id phạm vi |
string |
None. |
| tenphamvi |
tên phạm vi |
string |
None. |
| trangthai |
Trạng thái (0-Mới tạo, 1- Đang đề xuất, 2- Đã tạm dừng, 3-Đã nghiệm thu đề tài) |
integer |
None. |
| soquyetdinhcongnhan |
Số quyết định công nhận |
string |
None. |
| idcoquancongnhan |
id Cơ quan công nhận |
string |
None. |
| tencoquancongnhan |
Tên Cơ quan công nhận |
string |
None. |
| emaitacgia |
Email tác giả |
string |
None. |
| idchutichhoidong |
id chủ tịch hội đồng |
string |
None. |
| tenchutichhoidong |
Tên chủ tịch hội đồng |
string |
None. |
| idthukyhoidong |
id thư ký hội đồng |
string |
None. |
| tenthukyhoidong |
Tên thư ký hội đồng |
string |
None. |
| idthanhvienhoidong1 |
id thành viên hội đồng 1 |
string |
None. |
| tenthanhvienhoidong1 |
Tên thành viên hội đồng 1 |
string |
None. |
| idthanhvienhoidong2 |
id thành viên hội đồng 2 |
string |
None. |
| tenthanhvienhoidong2 |
Tên thành viên hội đồng 2 |
string |
None. |
| idthanhvienhoidong3 |
id thành viên hội đồng 3 |
string |
None. |
| tenthanhvienhoidong3 |
Tên thành viên hội đồng 3 |
string |
None. |
| soquyetdinhthanhlaphoidong |
Số Quyết định thành lập đội đồng |
string |
None. |
| ngayquyetdinhthanhlaphoidong |
Ngày Quyết định thành lập đội đồng yyyyMMdd |
integer |
None. |
| filequyetdinhthanhlaphoidong |
File Quyết định thành lập đội đồng |
string |
None. |
| ngayhophoidongthongquadecuong |
Ngày họp hội đồng thông qua đề cương yyyyMMdd |
integer |
None. |
| filequyetdinhthongquadecuong |
File quyết định thông qua đề cương |
string |
None. |
| soquyetdinhthanhlaphdnghiemthu |
Số quyết định thành lập hội đồng nghiệm thu |
string |
None. |
| ngayquyetdinhthanhlaphdnghiemthu |
Ngày số quyết định thành lập hội đồng nghiệm thu |
integer |
None. |
| filequyetdinhthanhlaphdnghiemthu |
File quyết định thành lập hội đồng nghiệm thu |
string |
None. |
| ngayhophdnghiemthu |
Ngày họp hội đồng nghiệm thu yyyyMMdd |
integer |
None. |
| filequyetdinhnghiemthu |
File quyết định nghiệm thu |
string |
None. |
| filetoanvan |
File toàn văn |
string |
None. |
| thoigian |
Thời gian |
integer |
None. |
| ngaytao |
Ngày tạo yyyyMMddHHmm |
integer |
None. |
| idnguoitao |
Id người tạo |
string |
None. |
| manguoitao |
Mã người tạo |
string |
None. |
| tennguoitao |
Tên người tạo |
string |
None. |
| ngaysua |
Thời gian yyyyMMddHHmm |
integer |
None. |
| idnguoisua |
Id người sửa |
string |
None. |
| manguoisua |
Mã người sửa |
string |
None. |
| tennguoisua |
Tên người sửa |
string |
None. |
| ngayquyetdinhcongnhan |
Ngày quyết địn công nhận |
integer |
None. |