| Name | Description | Type | Additional information |
|---|---|---|---|
| id |
id |
string |
None. |
| idkey |
id key |
string |
None. |
| idcoso |
id đối tác |
string |
None. |
| idchinhanh |
id chi nhánh |
string |
None. |
| noidung |
Nội dung |
string |
None. |
| ngayapdung |
Ngày áp dụng yyyyMMddHHmm |
integer |
None. |
| tuyenbenhvien |
Tuyến bệnh viện |
integer |
None. |
| tentuyenbenhvien |
Tuyến bệnh viện |
string |
None. |
| luongtoithieu |
Lương tối thiểu |
decimal number |
None. |
| tyletraituyen |
Mức chi trả trái tuyến % |
integer |
None. |
| ngoaitrudungtuyennho | integer |
None. |
|
| ngoaitrudungtuyenlon |
Ngoại trú + đúng tuyến >15% TLTT (0- Không chi trả, 1- Chi trả 100%, 2- Chi trả theo quyền lợi thẻ, 3-Chi trả theo % trái tuyến, 4-Chi trả theo quyền lợi thẻ x % trái tuyến) |
integer |
None. |
| ngoaitrutraituyennho | integer |
None. |
|
| ngoaitrutraituyenlon |
Ngoại trú + trái tuyến >15% TLTT (0- Không chi trả, 1- Chi trả 100%, 2- Chi trả theo quyền lợi thẻ, 3-Chi trả theo % trái tuyến, 4-Chi trả theo quyền lợi thẻ x % trái tuyến) |
integer |
None. |
| noitrudungtuyennho | integer |
None. |
|
| noitrudungtuyenlon |
Nội trú + đúng tuyến >15% TLTT (0- Không chi trả, 1- Chi trả 100%, 2- Chi trả theo quyền lợi thẻ, 3-Chi trả theo % trái tuyến, 4-Chi trả theo quyền lợi thẻ x % trái tuyến) |
integer |
None. |
| noitrutraituyennho | integer |
None. |
|
| noitrutraituyenlon |
Nội trú + trái tuyến >15% TLTT (0- Không chi trả, 1- Chi trả 100%, 2- Chi trả theo quyền lợi thẻ, 3-Chi trả theo % trái tuyến, 4-Chi trả theo quyền lợi thẻ x % trái tuyến) |
integer |
None. |
| coapdungtachthe |
Có áp dụng khi tách đợt đợt điều trị + tách thẻ BHYT |
boolean |
None. |
| apdungcv4082 |
Áp dụng công văn 4082/BYT-BH ngày 30/6/2023 |
boolean |
None. |
| apdungqd3276 |
Áp dụng quyết định 3276-QĐ-BYT-2025 chi trả theo đối tượng KCB |
boolean |
None. |
| notuse |
Không sử dụng |
boolean |
None. |
| ngaytao |
Ngày tạo yyyyMMddHHmmss |
integer |
None. |
| idnguoitao |
id người tạo |
string |
None. |
| manguoitao |
Mã người tạo |
string |
None. |
| tennguoitao |
Tên người tạo |
string |
None. |
| ngaysua |
Ngày sửa yyyyMMddHHmmss |
integer |
None. |
| idnguoisua |
id người sửa |
string |
None. |
| manguoisua |
Mã người sửa |
string |
None. |
| tennguoisua |
Tên người sửa |
string |
None. |