| Name | Description | Type | Additional information |
|---|---|---|---|
| id |
id |
string |
None. |
| maquocgiabhyt |
Mã quốc gia gửi cổng bhyt |
string |
None. |
| matinhthanhbhyt |
Mã tỉnh thành cổng bhyt |
string |
None. |
| maquanhuyenbhyt |
Mã quận huyện cổng bhyt |
string |
None. |
| ngaytao |
Ngày tạo |
integer |
None. |
| idcoso |
id cơ sở |
string |
None. |
| idchinhanh |
id chi nhánh |
string |
None. |
| idquocgia |
id quốc gia |
string |
None. |
| maquocgia |
Mã quốc gia |
string |
None. |
| tenquocgia |
Tên quốc gia |
string |
None. |
| mohinhchinhquyen |
Mô hình chính quyền |
integer |
None. |
| idtinhthanh |
id tỉnh thành |
string |
None. |
| matinhthanh |
Mã tỉnh thành |
string |
None. |
| tentinhthanh |
Tên tỉnh thành |
string |
None. |
| idquanhuyen |
id quận huyện |
string |
None. |
| maquanhuyen |
Mã quận huyện |
string |
None. |
| tenquanhuyen |
Tên quận huyện |
string |
None. |
| idkey |
id key |
string |
None. |
| ma |
Mã |
string |
None. |
| mabhyt |
Mã BHYT |
string |
None. |
| ten |
Tên |
string |
None. |
| tenhanhchinh |
Tên đầy đủ địa chỉ hành chính |
string |
None. |
| stt |
STT |
integer |
None. |
| notuse |
Không sử dụng true/false |
boolean |
None. |