| Name | Description | Type | Additional information |
|---|---|---|---|
| id |
id |
string |
None. |
| idkey |
id key |
string |
None. |
| loai |
Loại( 0- Thiết bị, 1- Tài sản) |
integer |
None. |
| idcoso |
id cơ sở y tế |
string |
None. |
| idchinhanh |
id chi nhánh |
string |
None. |
| idnhom |
id nhóm |
string |
None. |
| manhom |
mã nhóm |
string |
None. |
| tennhom |
Tên nhóm |
string |
None. |
| idnhomtaikhoan |
id nhóm tài khoản dành cho kế toán |
string |
None. |
| manhomtaikhoan |
mã nhóm tài khoản dành cho kế toán |
string |
None. |
| tennhomtaikhoan |
Tên nhóm tài khoản dành cho kế toán |
string |
None. |
| ma |
Mã thiết bị |
string |
None. |
| mabhyt |
Mã BHYT thiết bị |
string |
None. |
| ten |
Tên thiết bị |
string |
None. |
| tenbhyt |
Tên BHYT thiết bị |
string |
None. |
| mota |
Mô tả |
string |
None. |
| canhbaosoluotsudung |
Cảnh báo số lượt sử dụng còn lại |
integer |
None. |
| canhbaosongayphaibaoduong |
Cảnh báo số ngày phải bảo dưỡng |
integer |
None. |
| notuse |
Không sử dụng true/false |
boolean |
None. |
| ngaytao |
Ngày tạo yyyyMMddHHmmss |
integer |
None. |
| idnguoitao |
id người tạo |
string |
None. |
| manguoitao |
Mã người tạo |
string |
None. |
| tennguoitao |
Tên người tạo |
string |
None. |
| ngaysua |
Ngày sửa yyyyMMddHHmmss |
integer |
None. |
| idnguoisua |
id người sửa |
string |
None. |
| manguoisua |
Mã người sửa |
string |
None. |
| tennguoisua |
Tên người sửa |
string |
None. |
| lstchinhanh |
Danh sách chi nhánh sử dụng dịch vụ |
Collection of ChiNhanhThietBiModelAdd |
None. |