| Name | Description | Type | Additional information |
|---|---|---|---|
| id |
id |
string |
None. |
| idkey |
id key |
string |
None. |
| idcoso |
id cơ sở y tế |
string |
None. |
| idchinhanh |
id chi nhánh |
string |
None. |
| ma |
mã gói thầu |
string |
None. |
| soquyetdinh |
Số quyết định gói thầu |
string |
None. |
| ten |
Tên gói thầu |
string |
None. |
| namthau |
năm thầu |
integer |
None. |
| hanthau |
Hạn thầu yyyyMMdd |
integer |
None. |
| soluong |
Số lượng |
decimal number |
None. |
| notuse |
Không sử dụng |
boolean |
None. |
| ngaytao |
Ngày tạo yyyyMMddHHmmss |
integer |
None. |
| idnguoitao |
ID người tạo |
string |
None. |
| manguoitao |
Mã người tạo |
string |
None. |
| tennguoitao |
Tên người tạo |
string |
None. |
| ngaysua |
Ngày sửa yyyyMMddHHmmss |
integer |
None. |
| idnguoisua |
ID người sửa |
string |
None. |
| manguoisua |
Mã người sửa |
string |
None. |
| tennguoisua |
Tên người sửa |
string |
None. |
| idnhom |
id nhóm |
string |
None. |
| manhom |
mã nhóm |
string |
None. |
| tennhom |
Tên nhóm |
string |
None. |