| Name | Description | Type | Additional information |
|---|---|---|---|
| id |
id |
string |
None. |
| idkhoaphong |
id khoa phòng |
string |
None. |
| makhoaphong |
Mã khoa phòng |
string |
None. |
| tenkhoaphong |
Tên khoa phòng |
string |
None. |
| idkey |
id key |
string |
None. |
| idpartner |
id đối tác |
string |
None. |
| idbandpartner |
id chi nhánh |
string |
None. |
| maphong |
Mã phòng kham |
string |
None. |
| sophong |
Phòng khám số |
integer |
None. |
| tenphong |
Tên Phòng |
string |
None. |
| mota |
Mô tả |
string |
None. |
| laphongkhamnoi |
Là phòng khám nội true/false |
boolean |
None. |
| laphongkhamsankhoa |
Là phòng khám sản phụ khoa true/false |
boolean |
None. |
| laphongkhamrhm |
Là phòng khám răng hàm mặt true/false |
boolean |
None. |
| laphongkhamtaimuihong |
Là phòng tai mũi họng true/false |
boolean |
None. |
| laphongkhamyhct |
Là phòng tai mũi họng true/false |
boolean |
None. |
| laphongkhamngoai |
Là phòng ngoại true/false |
boolean |
None. |
| laphongkhamungbuou |
Là phòng ung bướu true/false |
boolean |
None. |
| laphongkhamtimmach |
Là phòng tim mạch true/false |
boolean |
None. |
| laphongkhammat |
Là phòng khám mắt true/false |
boolean |
None. |
| laphongkhamnoitiet |
Là phòng nội tiết true/false |
boolean |
None. |
| laphongkhamsk |
Là phòng ban đầu true/false |
boolean |
None. |
| notuse |
Không sử dụng true/false |
boolean |
None. |
| ngaytao |
Ngày tạo yyyyMMddHHmmss |
integer |
None. |
| idnguoitao |
id người tạo |
string |
None. |
| manguoitao |
Mã người tạo |
string |
None. |
| tennguoitao |
Tên người tạo |
string |
None. |
| ngaysua |
Ngày sửa yyyyMMddHHmmss |
integer |
None. |
| idnguoisua |
id người sửa |
string |
None. |
| manguoisua |
Mã người sửa |
string |
None. |
| tennguoisua |
Tên người sửa |
string |
None. |
| mauphieukham |
Mẫu phiếu khám |
string |
None. |
| mauvobenhan |
Mẫu vỏ bệnh án |
string |
None. |
| lstkho |
Danh sách kho |
Collection of PhongKhamKhoModelAdd |
None. |