| Name | Description | Type | Additional information |
|---|---|---|---|
| id |
id |
string |
None. |
| loaidichvu |
Loại dịch vu - 1.Xét nghiệm - 2.Chẩn đoán hình ảnh - 3.Thăm dò chức năng - 4.Thuốc trong danh mục BHYT - 5.Thuốc điều trị ung thư, chồng thái gh - 6.Thuốc thanh toán theo tỷ lệ - 6.Thuốc ngoài danh mục - 7.Máu - 17.Chế phẩm máu - 8.Phẫu thuật - 18.Thủ thuật - 9.Dịch vụ kỹ thuật cao thanh toán theo ty lệ - 10.Vật tư y tế trong danh mục BHYT - 11.Vật tư y tế thanh toán theo tỷ lệ - 12.Vận chuyển - 13.Khám bệnh - 14.Ngày giường bệnh ban ngày - 15.Ngày giường điều trị nội trú - 16.Ngày giường lưu |
integer |
None. |
| tenloaidichvu |
Tên loại dịch vụ |
string |
None. |
| idkhoaphong |
id khoa phòng |
string |
None. |
| makhoaphong |
Mã khoa phòng |
string |
None. |
| tenkhoaphong |
Tên khoa phòng |
string |
None. |
| idkey |
id key |
string |
None. |
| idcoso |
id cơ sở |
string |
None. |
| idchinhanh |
id chi nhánh |
string |
None. |
| chinhanh |
chi nhánh |
string |
None. |
| maphong |
Mã phòng kham |
string |
None. |
| phongso |
Phòng khám số |
integer |
None. |
| tenphong |
Tên Phòng |
string |
None. |
| mota |
Mô tả |
string |
None. |
| notuse |
Không sử dụng true/false |
boolean |
None. |
| ngaytao |
Ngày tạo yyyyMMddHHmmss |
integer |
None. |
| idnguoitao |
id người tạo |
string |
None. |
| manguoitao |
Mã người tạo |
string |
None. |
| tennguoitao |
Tên người tạo |
string |
None. |
| ngaysua |
Ngày sửa yyyyMMddHHmmss |
integer |
None. |
| idnguoisua |
id người sửa |
string |
None. |
| manguoisua |
Mã người sửa |
string |
None. |
| tennguoisua |
Tên người sửa |
string |
None. |
| lstkho |
Danh sách kho |
Collection of PhongKhamKhoModelAdd |
None. |