| Name | Description | Type | Additional information |
|---|---|---|---|
| id |
id |
string |
None. |
| idkey |
id key |
string |
None. |
| idcoso |
id đối tác |
string |
None. |
| ma |
mã đối tượng |
string |
None. |
| ten |
Tên đối tượng |
string |
None. |
| giaithich |
Giải thích |
string |
None. |
| lstdoituongbn |
Đối tượng bệnh nhân |
Collection of DanhMucDoiTuongBenhNhanModelAdd |
None. |
| lstdoituongbhyt |
Đối tượng bảo hiểm y tế |
Collection of DanhMucMaDoiTuongBHYTModelAdd |
None. |
| idcid |
id icd chuyển khi nhập nội trú |
string |
None. |
| macid |
mã icd chuyển khi nhập nội trú |
string |
None. |
| tencid |
tên icd chuyển khi nhập nội trú |
string |
None. |
| ngoaitru |
Âp dụng cho ngoại trú true/false |
boolean |
None. |
| noitru |
Âp dụng cho nội trú true/false |
boolean |
None. |
| kiosk |
Mặc định đón tiếp tại kiosk true/false |
boolean |
None. |
| notuse |
Không sử dụng true/false |
boolean |
None. |
| ngaytao |
Ngày tạo yyyyMMddHHmmss |
integer |
None. |
| idnguoitao |
id người tạo |
string |
None. |
| manguoitao |
Mã người tạo |
string |
None. |
| tennguoitao |
tên người tạo |
string |
None. |
| ngaysua |
Ngày sửa yyyyMMddHHmmss |
integer |
None. |
| idnguoisua |
id người sửa |
string |
None. |
| manguoisua |
Mã người sửa |
string |
None. |
| tennguoisua |
tên người sửa |
string |
None. |
| tendoituongbhyt |
tên đối tượng bhyt |
string |
None. |
| tendoituongbn |
tên đối tượng bệnh nhân |
string |
None. |